Bạn có abo giờ tự hỏi: Những món ăn nào thường xuyên xuất hiện trong các Menu tại các nhà hàng Nhật Bản? Ở Việt Nam thì có lẽ là rau luộc và trứng 7 món :D Cùng khám phá với Trung tâm tiếng Nhật Kosei nha!
>>> Từ vựng tiếng Nhật chủ đề 気
>>> Ngữ pháp tiếng Nhật N2 - Bài 5: Những mẫu câu thể hiện giới hạn đi với 限り
Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
>>> Từ vựng tiếng Nhật chủ đề 気
>>> Ngữ pháp tiếng Nhật N2 - Bài 5: Những mẫu câu thể hiện giới hạn đi với 限り
Món ăn đặc trưng trong Menu quán ăn Nhật
- 御飯(ごはん): Cơm
- 味噌汁(みそしる): Canh Miso (kiểu Nhật)
- カレーライス: Cơm cà ri
- 寿司(すし): Món sushi
- 餃子(ぎょうざ): Xủi cảo
- サラダ: Sa lát
- 天ぷら(てんぷら): Tôm tẩm bột rán
- とんかつ: Thịt lợn tẩm bột rán
- ラーメン: Mì sợi
- うどん: Phở
- そば: Mì Nhật
- ちゃんぽん: Mì Champon (ở Nagashaki)
- 焼売(しゅうまい): Bánh bột thịt hấp
- 刺身(さしみ): Gỏi cá
- 天丼(てんどん): Cơm suất với tôm tẩm bột rán
- かつ丼(かつどん): Cơm suất với thịt lợn tẩm bột rán
- チャーハン: Cơm rang
- お握り(おにぎり): Cơm nắm
- 雑炊(ぞうすい): Cháo thập cẩm nấu tại bàn
- しゃぶしゃぶ: Món nhúng
- 焼肉(やきにく): Thịt nướng
- すきやき: Lẩu thịt bò với nước tương
- 焼き魚(やきざかな): Cá nướng
- 焼き鳥(やきとり): Gà nướng
- 定食(ていしょく): Cơm xuất
- たこ焼き(たこやき); Bánh bạch tuộc nướng
- 焼きそば(やきそば): Mì xào
- おでん: Món gồm củ cải và thịt đậu ninh
- ハンバーガー: Hamberger
- 弁当(べんとう): Cơm hộp
- バーベキュー: Thịt nướng / quay (BBQ)
- 洋食(ようしょく): Món ăn tây âu
- 和食(わしょく): Món ăn nhật
- バイキング: Ăn Buffet
Học thêm một chủ đề từ vựng nữa với Trung tâm tiếng Nhật Kosei: >>> Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y tế (P4)

Nhận xét
Đăng nhận xét